Sentmen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SENTMEN
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$2.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315715717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35NXHAY |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 95/6/85 Đường Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENTMEN |
| 企业英文名称 | SENTMEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/6/85 Đường Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902873345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 29 | $1.19M |
| 中国 | 32 | $1.17M |
| 越南 | 3 | $98.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 20 | $819.7K | 其他零售药品、工业清洁制剂 |
| TOPLINK INTERNATIONAL LOGISTIC LTD | 中国香港 | 18 | $763.2K | 燃气炊具、非压缩式冰箱 |
| Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $202.9K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| Hung Kee Development Trading Ltd. | 中国 | 5 | $193.2K | 家用冰箱、燃气炊具 |
| FUTURE TRADING IN-OUT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $145.1K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Hongtong Ruixiang International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $78.5K | 其他吸食用烟草、咖啡提取物 |
| Shenzhen Xinshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.7K | 塑料家具、制备面食 |
| Zhejiang Zhonghang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| CHINTELINK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国香港 | 1 | $56.0K | 燃气炊具、铝制家用器具 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-23 | 家用冰箱 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非自动洗衣机 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 家用冰箱 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 家用冰箱 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 大型洗衣机 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 家用冰箱 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 燃气炊具 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | — | $10.6K |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 大型洗衣机 | HUNG KEE DEVELOPMENT TRADING LTD | 中国香港 | $1.1K |