Viet Capital Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VIệT CAPITAL
15
进口笔数
0
出口笔数
$140.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108646751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHRAU48 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 33/1, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT CAPITAL |
| 企业英文名称 | VIET CAPITAL IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngách 33/1, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84818289882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 15 | $140.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $140.0K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-15 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.8K |
| 2024-12-13 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2024-12-08 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.8K |
| 2024-10-14 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2024-10-14 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2024-10-12 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2024-10-11 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2024-10-10 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2024-10-09 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2024-10-07 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |