Phuc Dai Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 棉包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHúC ĐạI
20
进口笔数
138
出口笔数
$382.5K
进口金额
$2.52M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108916454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ2KT8F |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Số 3B/15 Phố Ô Cách, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC ĐẠI |
| 企业英文名称 | PHUC DAI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3B/15 Phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947782990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630520 | 棉包装袋 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $288.0K |
| 越南 | 2 | $94.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $1.34M |
| 荷兰 | 15 | $544.9K |
| 德国 | 17 | $214.2K |
| 智利 | 2 | $128.5K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $88.1K |
| 日本 | 7 | $69.2K |
| 越南 | 6 | $57.1K |
| 西班牙 | 2 | $26.2K |
| 中国 | 1 | $13.9K |
| 加拿大 | 4 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wellington New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.9K | 合成经编织物、70-150克非织造布 |
| 8ecf1e77f0f2481777ebe0c7541f1558 | 2 | $94.5K | ||
| Changxing Jianda Silk Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.4K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| J & Y International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.2K | 70-150克非织造布 |
| Hebei Singtai Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 聚酯短纤织物、涤棉机织布 |
| Haorui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 信号装置零件、电气信号装置 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paper International Converting & Distribution Associate Gmbh | 德国 | 19 | $562.0K | 纤维纸板手提包 |
| SOURCEM, LLC | 美国 | 19 | $410.1K | 塑料容器、塑料封口件 |
| 8ecf1e77f0f2481777ebe0c7541f1558 | 10 | $348.2K | ||
| ASP GLOBAL | 美国 | 7 | $151.0K | 聚乙烯袋、合成纤维袜类 |
| Stephen Gould Corp. | 美国 | 15 | $103.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Stephen Gould Corp. | 美国 | 11 | $99.7K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| LBX Asie Ltd. | 德国 | 8 | $92.6K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Zebra Graphic | 斯洛文尼亚 | 3 | $88.1K | 纤维纸板手提包 |
| Le Club Bag Co., LLC | 越南 | 6 | $57.1K | 棉包装袋 |
| Araya Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $48.0K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 70-150克非织造布 | J & Y INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-08 | 聚酯长丝织物 | CHANG XING JIAN DA SILK TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-08 | 聚酯长丝织物 | CHANG XING JIAN DA SILK TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $11.7K |
| 2025-02-05 | 70-150克非织造布 | J & Y INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-02-05 | 70-150克非织造布 | J & Y INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-02-04 | 70-150克非织造布 | J & Y INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-04 | 70-150克非织造布 | J & Y INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-12 | 棉包装袋 | LE CLUB BAG CO | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-08 | 棉包装袋 | LE CLUB BAG CO | 越南 | $54.4K |
| 2024-11-08 | 棉包装袋 | LE CLUB BAG CO | 越南 | $38.6K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | CAPITAL DESIGN INC - FREEMIUMS | 美国 | $47.7K |
| 2026-04-24 | 纤维纸板手提包 | LBX ASIE LTD | 中国香港 | $885 |
| 2026-04-23 | 棉包装袋 | STEPHEN GOULD CORP | 美国 | $992 |
| 2026-04-23 | 棉包装袋 | STEPHEN GOULD CORP | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 棉包装袋 | STEPHEN GOULD CORP | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 棉包装袋 | STEPHEN GOULD CORP | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 棉包装袋 | STEPHEN GOULD CORP | 美国 | $4.0K |
| 2026-03-04 | 棉包装袋 | STEPHEN GOULD CORP | 美国 | $5.2K |
| 2026-02-12 | 棉包装袋 | STEPHEN GOULD CORP | 美国 | $5.0K |
| 2026-02-11 | 纤维纸板手提包 | LBX ASIE LTD | 中国香港 | $1.8K |