EURO JETTY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CầU CảNG EURO (VIệT NAM)
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201800655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7TRJWU |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Văn phòng cầu cảng, Cầu cảng hàng lỏng, khu Hóa dầu, khu Công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẦU CẢNG EURO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EURO JETTY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng cầu cảng, Cầu cảng hàng lỏng, khu Hóa dầu, khu Công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02253741819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metallic Engineering (F.E.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.1K | 其他塑料制品、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 钢铁软管 | Metallic Engineering (F.E.) Pte. Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-06-22 | 钢铁软管 | Metallic Engineering (F.E.) Pte. Ltd. | 日本 | $11.9K |