ATS Digital High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Ats Digital
30
进口笔数
0
出口笔数
$587.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310410743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY65GQ8C |
| 成立日期 | 2010-10-26 |
| 联系地址 | 167/1/17 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ATS DIGITAL |
| 企业英文名称 | ATS DIGITAL HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167/1/17 Huỳnh Văn Nghệ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5914 - Hoạt động chiếu phim 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838493318 |
| 邮箱 | ketoanats@atsdigtal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $587.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cloud Trade International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $283.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Compass Luggage Co., Ltd. | 中国 | 10 | $215.1K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 5 | $88.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-08 | 塑纺容器 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-04-08 | 人造纺织袋 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-08 | 塑纺容器 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-08 | 塑纺容器 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 塑纺容器 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-08 | 塑纺容器 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-08 | 塑纺容器 | DONGGUAN COMPASS LUGGAGE CO LTD | 中国 | $862 |