Nhat Quang Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NHậT QUANG

545
进口笔数
531
出口笔数
$2.60M
进口金额
$75.29M
出口金额
2024-01-03
最近进口
2026-04-07
最近出口
66
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 11 笔出口 $109.2K · 1 笔2023-09进口 $422.4K · 72 笔出口 $2.50M · 27 笔2023-10进口 $210.7K · 36 笔出口 $1.95M · 16 笔2023-11进口 $56.4K · 12 笔出口 $1.58M · 14 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.96M · 14 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $880.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $477.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.07M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.81M · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.81M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.51M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $836.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $556.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 11 笔出口 $109.2K · 1 笔2023-09进口 $422.4K · 72 笔出口 $2.50M · 27 笔2023-10进口 $210.7K · 36 笔出口 $1.95M · 16 笔2023-11进口 $56.4K · 12 笔出口 $1.58M · 14 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.96M · 14 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $880.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $477.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.07M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.81M · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.81M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.51M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $836.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $556.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317700000
企查查编码QVNCW5AGJT
成立日期2023-02-23
联系地址47/3A Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NHẬT QUANG
企业英文名称NHAT QUANG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/3A Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84939837857
邮箱tiennguyen_0612@yahoo.com.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842790非自走式叉车
842951前端装载机
842911履带推土机
87019218-37千瓦拖拉机
842940自行式压路机
842649自推进起重机
847910工程机械
842619运输起重机
843231播种种植机

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
091030姜黄
090111未焙炒咖啡
091011整姜
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090190咖啡副产品
080111干椰子
090831整粒豆蔻

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本545$2.60M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度436$66.11M
越南92$8.97M
阿曼1$91.6K
阿联酋1$43.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomiya Corp.日本91$527.5K360度挖掘机、非自走式叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本87$431.8K360度挖掘机、前端装载机
Seitoku Co., Ltd.日本100$421.2K360度挖掘机、前端装载机
Un Machines Trading Co., Ltd.日本29$152.7K360度挖掘机、非自走式叉车
Fuji Co., Ltd.日本28$111.3K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Hayabusa Co., Ltd.日本20$91.5K鱼钩、其他渔猎用具
Daichi Trade Co., Ltd.日本19$79.4K360度挖掘机、千毫升以下汽车
Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd.日本15$62.6K360度挖掘机、非自走式叉车
Fan Co., Ltd.日本15$58.8K非圆盘耙及中耕机、75kVA以下柴油发电机组
N and M Trade Co., Ltd.日本12$44.7K非自走式叉车、360度挖掘机

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度201$29.28M整粒胡椒、精油及浓缩物
Vayhan Coffee Ltd.印度70$16.30M未焙炒咖啡、贱金属盖
Mane Kancor Ingredients Pvt. Ltd.印度68$10.80M整粒胡椒、精油及浓缩物
Plant Lipids Private Ltd.越南62$6.19M姜黄、整姜
BOS Natural Flavors Private Ltd.印度33$3.51M整粒胡椒、精油及浓缩物
Bioingredia Natural Private Ltd.印度27$2.20M姜黄、整粒胡椒
VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度10$1.71M未焙炒咖啡、其他植物提取物
TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd.印度5$673.8K整粒胡椒、其他精油
Arjuna Natural Private Ltd.印度5$576.0K其他油渣饼、其他植物提取物
Universal Oleoresins印度6$495.8K整粒胡椒、精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-03360度挖掘机HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$2.1K
2024-01-03360度挖掘机HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$1.2K
2024-01-03360度挖掘机HIGASHI SHOKAI CO., LTD日本$1.2K
2023-12-18360度挖掘机T H SHOKAI日本$2.1K
2023-11-28非自走式叉车DAICHI TRADE CO.,LTD日本$793
2023-11-28履带推土机FUJI CO LTD日本$859
2023-11-28非自走式叉车FUJI CO LTD日本$793
2023-11-28自行式压路机DAICHI TRADE CO.,LTD日本$529
2023-11-28360度挖掘机DAICHI TRADE CO.,LTD日本$859
2023-11-28360度挖掘机FUJI CO LTD日本$1.5K

出口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07整姜PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度$42.8K
2026-03-07整姜PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度$102.6K
2026-02-13整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$142.1K
2026-02-06整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$138.1K
2026-01-14整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$138.1K
2026-01-12整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$142.0K
2026-01-03整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$142.0K
2025-12-29整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$142.0K
2025-12-26整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$138.0K
2025-12-22整粒胡椒MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LTD印度$138.0K

相关企业 · 同类产品

Nhat Quang Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →