GIANG ANH INVESTMENT TMDV CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV ĐầU Tư GIANG ANH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$128.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109081286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5X2FC9 |
| 成立日期 | 2020-02-06 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ GIANG ANH |
| 企业英文名称 | GIANG ANH INVESTMENT TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988891341 |
| 邮箱 | hoainam0404@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $128.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | 10 | $128.3K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 焊接钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $6.7K |
| 2023-09-12 | 焊接钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $6.7K |
| 2023-09-11 | 耐火混合料 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $875 |
| 2023-08-16 | 焊接钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $7.0K |
| 2023-08-16 | 阀门龙头 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-16 | 阀门龙头 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $158 |
| 2023-08-16 | 焊接钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.7K |
| 2023-08-16 | 耐火混合料 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $4.4K |
| 2023-08-16 | 焊接钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.8K |
| 2023-08-16 | 焊接钢管 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $8.7K |