HONG DAI TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 活性染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG ĐạI
3
进口笔数
0
出口笔数
$51.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601221807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HPTXVM |
| 成立日期 | 2021-09-26 |
| 联系地址 | 850 Trần Huy Liệu, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | HONG DAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0916638094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 3 | $51.0K | 纺织染色助剂、活性染料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 活性染料 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-19 | 活性染料 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-19 | 活性染料 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $535 |
| 2024-07-19 | 纺织染色助剂 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-19 | 纺织染色助剂 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-19 | 活性染料 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-19 | 活性染料 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-19 | 活性染料 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-19 | 活性染料 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-10 | 纺织染色助剂 | SUZHOU ASUTEX TEXTILE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.7K |