Bao Long Stone Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 523 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Đá BảO LONG
523
进口笔数
0
出口笔数
$7.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107772665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR6CE0X |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Xóm Nội An, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐÁ BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAO LONG STONE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Nội An, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84966377826 |
| 邮箱 | nhunguocmosaunay2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 448 | $6.70M |
| 印度 | 74 | $588.6K |
| 安哥拉 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 145 | $3.20M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 100 | $1.35M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $673.8K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $491.2K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $397.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Bhakkar Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 53 | $378.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $176.4K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Krishna Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $115.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $108.1K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $76.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-21 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-21 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |