An Hung Equipment Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thiết Bị An Hưng
- 邮箱7
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106136152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WR4180 |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ AN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84974326117 |
| 邮箱 | thietbianhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $271.3K | 塔式起重机、升降机 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $101.8K | 升降机、塔式起重机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.8K | 升降机、纺织物处理机 |
| Guangxi Construction Engineering Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 升降机 |
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Huizhou Huateng Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.0K | 升降机、塔式起重机 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 塔式起重机、升降机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塔式起重机 | HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $50.9K |
| 2026-04-29 | 塔式起重机 | HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $50.9K |
| 2026-04-22 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-22 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2025-09-24 | 塔式起重机 | GUANG DONG ALL PRINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-09-12 | 塔式起重机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-09-03 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-08-18 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-08-14 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-08-14 | 塔式起重机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |