AN SON STONE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN SơN STONE
5
进口笔数
0
出口笔数
$225.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901881999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM404UD0 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN SƠN STONE |
| 企业英文名称 | AN SON STONE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84962023516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $225.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI BMAOQI INTL INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | 1 | $128.3K | 石材锯床、其他钢铁制品 |
| SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $85.3K | 石材锯床、其他矿物加工机床 |
| JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| XIAMEN HOYF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| QUANZHOU SANG DIAMOND TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $725 | 金刚石砂轮、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 非钢制圆锯片 | QUANZHOU SANG DIAMOND TOOLS CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-12-25 | 钢制圆锯片 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 石材磨床 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-25 | 8464机器零件 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 可互换工具 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 石材锯床 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-25 | 石材锯床 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-25 | 机器刷子部件 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-12-25 | 石材磨床 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-25 | 石材锯床 | SHANDONG DATANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |