GAGU LIFE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAGU LIFE
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901137803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXM95TF |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Số 25A, Thủy Nguyên, KĐT Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAGU LIFE |
| 企业英文名称 | GAGU LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25A, Thủy Nguyên, KĐT Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84904695257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.41M |
| 韩国 | 2 | $58.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yiran Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $442.8K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| Wholesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $297.3K | 其他非酒精饮料、家用炊具 |
| Foshan Derong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.0K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Ningbo Enjoy Health Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.2K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Cangzhou Linyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| Weiye Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
| WITHNIX CO.,LTD | 韩国 | 1 | $61.4K | 瓶清洁干燥机 |
| Withnix Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 瓶清洁干燥机、其他家用电动热器 |
| Xi'an Perfect Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他饮用杯、搪瓷铸铁器具 |
| Xi'an ATO International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属纽扣 | MAYA METAL ACCESSORY CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 金属纽扣 | MAYA METAL ACCESSORY CO. LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-23 | 金属纽扣 | MAYA METAL ACCESSORY CO. LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-23 | 金属纽扣 | MAYA METAL ACCESSORY CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $7.9K |