DUC ANH GENERAL TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Đức Anh
2
进口笔数
0
出口笔数
$50.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102901109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPHCH4H |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Thửa đất 8298, tờ bản đồ 1, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH GENERAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 8298, tờ bản đồ 1, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983962958 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT COPORATION | 中国 | 1 | $29.3K | 带配件增强橡胶管、其他风扇 |
| GUANGXI PINGXIANG ZHENGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $21.5K | 其他化学制剂、石英 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 蒸发式冷却器 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT COPORATION | 中国 | $900 |
| 2024-04-15 | 滑轮飞轮 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT COPORATION | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT COPORATION | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT COPORATION | 中国 | $2.5K |