Phu Long Play Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị VUI CHơI PHú LONG

32
进口笔数
0
出口笔数
$383.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314242962
企查查编码QVNQ138K3X
成立日期2017-02-22
联系地址28 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VUI CHƠI PHÚ LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02838977286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
940180其他座椅
940370塑料家具
392690其他塑料制品
950300玩具模型
732090其他钢弹簧
392112PVC泡沫板
401699其他硫化橡胶制品
732020钢铁弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$383.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd.中国19$250.9K其他户外娱乐设备、塑料家具
Zhejiang Qiaoqiao Education Technology Co., Ltd.印度尼西亚10$104.2K其他户外娱乐设备、玩具模型
Zhejiang Tianzhixin Sports Equipment Co., Ltd.中国3$28.1K其他户外娱乐设备、体育器材
Zhejiang Qiaoqiao Education Technology Co., Ltd.中国1$99其他户外娱乐设备、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钢弹簧ZHEJIANG QIAOQIAO EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD中国$99
2026-04-06其他钢弹簧ZHEJIANG QIAOQIAO EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD中国$99
2026-03-31塑料家具ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$101
2026-03-31其他户外娱乐设备ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$182
2026-03-31其他户外娱乐设备ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$203
2026-03-31其他户外娱乐设备ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$327
2026-03-31其他座椅ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$246
2026-03-31其他户外娱乐设备ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$315
2026-03-31其他户外娱乐设备ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$193
2026-03-31其他户外娱乐设备ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$55

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Long Play Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →