Phu Long Play Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị VUI CHơI PHú LONG
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
32
进口笔数
0
出口笔数
$383.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314242962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ138K3X |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | 28 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VUI CHƠI PHÚ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838977286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $383.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $250.9K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Zhejiang Qiaoqiao Education Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $104.2K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
| Zhejiang Tianzhixin Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Zhejiang Qiaoqiao Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99 | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢弹簧 | ZHEJIANG QIAOQIAO EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-06 | 其他钢弹簧 | ZHEJIANG QIAOQIAO EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-31 | 塑料家具 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-03-31 | 其他座椅 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |