Gen Viet Fashion Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 695 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THờI TRANG GENVIET

291
进口笔数
695
出口笔数
$6.27M
进口金额
$10.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
90
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.4K · 1 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-09进口 $131.4K · 3 笔出口 $299.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 4 笔2023-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-12进口 $80.3K · 6 笔出口 $111.6K · 7 笔2024-01进口 $271.7K · 12 笔出口 $65.9K · 4 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $247.8K · 11 笔2024-03进口 $97.5K · 4 笔出口 $162.0K · 2 笔2024-04进口 $129.4K · 4 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-05进口 $75.4K · 4 笔出口 $133.4K · 6 笔2024-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $164.4K · 4 笔2024-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $147.9K · 3 笔2024-08进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.9K · 8 笔出口 $199.7K · 4 笔2024-12进口 $313.9K · 7 笔出口 $354.4K · 6 笔2025-01进口 $17.8K · 3 笔出口 $138.1K · 3 笔2025-02进口 $67.8K · 4 笔出口 $299.0K · 6 笔2025-03进口 $30.9K · 6 笔出口 $227.2K · 3 笔2025-04进口 $19.0K · 4 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-05进口 $172.6K · 6 笔出口 $262.3K · 4 笔2025-06进口 $34.1K · 9 笔出口 $280.6K · 4 笔2025-07进口 $346.6K · 8 笔出口 $265.1K · 15 笔2025-08进口 $449.3K · 9 笔出口 $108.5K · 14 笔2025-09进口 $10.4K · 8 笔出口 $392.6K · 52 笔2025-10进口 $300.8K · 14 笔出口 $1.01M · 62 笔2025-11进口 $329.9K · 15 笔出口 $191.4K · 32 笔2025-12进口 $423.1K · 18 笔出口 $247.6K · 43 笔2026-01进口 $142.2K · 18 笔出口 $831.1K · 87 笔2026-02进口 $110.2K · 11 笔出口 $542.7K · 68 笔2026-03进口 $118.9K · 15 笔出口 $785.1K · 127 笔2026-04进口 $221.8K · 5 笔出口 $158.0K · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.4K · 1 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-09进口 $131.4K · 3 笔出口 $299.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 4 笔2023-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-12进口 $80.3K · 6 笔出口 $111.6K · 7 笔2024-01进口 $271.7K · 12 笔出口 $65.9K · 4 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $247.8K · 11 笔2024-03进口 $97.5K · 4 笔出口 $162.0K · 2 笔2024-04进口 $129.4K · 4 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-05进口 $75.4K · 4 笔出口 $133.4K · 6 笔2024-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $164.4K · 4 笔2024-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $147.9K · 3 笔2024-08进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.9K · 8 笔出口 $199.7K · 4 笔2024-12进口 $313.9K · 7 笔出口 $354.4K · 6 笔2025-01进口 $17.8K · 3 笔出口 $138.1K · 3 笔2025-02进口 $67.8K · 4 笔出口 $299.0K · 6 笔2025-03进口 $30.9K · 6 笔出口 $227.2K · 3 笔2025-04进口 $19.0K · 4 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-05进口 $172.6K · 6 笔出口 $262.3K · 4 笔2025-06进口 $34.1K · 9 笔出口 $280.6K · 4 笔2025-07进口 $346.6K · 8 笔出口 $265.1K · 15 笔2025-08进口 $449.3K · 9 笔出口 $108.5K · 14 笔2025-09进口 $10.4K · 8 笔出口 $392.6K · 52 笔2025-10进口 $300.8K · 14 笔出口 $1.01M · 62 笔2025-11进口 $329.9K · 15 笔出口 $191.4K · 32 笔2025-12进口 $423.1K · 18 笔出口 $247.6K · 43 笔2026-01进口 $142.2K · 18 笔出口 $831.1K · 87 笔2026-02进口 $110.2K · 11 笔出口 $542.7K · 68 笔2026-03进口 $118.9K · 15 笔出口 $785.1K · 127 笔2026-04进口 $221.8K · 5 笔出口 $158.0K · 52 笔

工商档案

企业注册号0700629763
企查查编码QVND9HR3JX
成立日期2012-09-26
联系地址Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THỜI TRANG GENVIET
企业英文名称GEN VIET FASHION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Duy Tân, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0974393838
邮箱hcnsvp@genviet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
520942彩色牛仔布
580710机织标签
960711金属拉链
521142200克以上牛仔布
960622金属纽扣
830820管状/分叉铆钉
852352智能卡
382499其他化学制剂
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620520棉质衬衫
620452棉制女裙
620442棉质连衣裙
620332男童棉夹克
630590纺织包装袋
620630女式棉衬衫
620130男式棉大衣
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$3.59M
韩国53$1.52M
越南82$833.2K
日本10$239.7K
中国台湾4$72.4K
土耳其2$5.2K
巴基斯坦1$307
马来西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$2.73M
美国74$1.76M
中国23$888.7K
日本31$882.7K
波兰52$788.3K
加拿大27$563.0K
越南21$522.8K
德国14$444.8K
瑞典38$297.5K
英国18$292.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Blue Denim Textile Import & Export Co., Ltd.中国18$1.46M200克以上牛仔布、彩色牛仔布
F.G. Kevin Korea Co., Ltd.韩国9$768.1K彩色牛仔布、金属拉链
Caitac Holdings Corp越南9$358.9K彩色牛仔布、合成纤维缝纫线
Bluebee Global Textiles Co., Ltd.越南14$347.3K彩色牛仔布、印刷标签
QINGDAO HYC APPAREL CO LTD中国台湾19$283.2K女式棉裤、仿制首饰
FG International Co., Ltd.韩国11$265.6K印刷标签、彩色牛仔布
JIASHIHAO LTD中国香港23$138.0K印刷标签、智能卡
Doojin Yanghang Co., Ltd.韩国9$132.8K印刷标签、金属纽扣
Qingdao HYC Apparel Co., Ltd.中国9$43.4K女式棉裤、棉质衬衫
Jiashihao Co., Ltd.越南25$35.4K印刷标签、智能卡

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiashihao Ltd.波兰50$772.7K女式棉裤、女式化纤裤
Tracer Bullet Llc Dba Mugsy Jeans美国29$717.4K男棉裤、纺织包装袋
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南100$672.4K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Fashion USA Inc.美国31$367.7K棉针织T恤及背心、女棉裤
H&M Hennes & Mauritz UK Services Ltd.英国18$292.3K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz Retail Private Ltd.印度30$130.0K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz Servicios, S.A. de C.V.墨西哥18$110.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz B.V.荷兰20$84.6K女式棉裤、男棉裤
H&M Hennes & Mauritz Tekstil Ltd. Şti.土耳其19$46.9K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz Ltd.韩国19$29.9K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉裤QINGDAO WANG YICHENG GARMENT CO., LTD.中国$8
2026-04-28女式棉裤QINGDAO WANG YICHENG GARMENT CO., LTD.中国$8
2026-04-28彩色牛仔布FOSHAN BLUE DENIM TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$110.7K
2026-04-28棉≥85%染色布(>200g/m2)QINGDAO WANG YICHENG GARMENT CO., LTD.中国$63
2026-04-28棉≥85%染色布(>200g/m2)QINGDAO WANG YICHENG GARMENT CO., LTD.中国$63
2026-04-28彩色牛仔布FOSHAN BLUE DENIM TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$110.7K
2026-04-16印刷标签JIASHIHAO LTD越南$4
2026-04-16印刷标签JIASHIHAO LTD越南$4
2026-04-04印刷标签JIASHIHAO LTD越南$11
2026-04-04印刷标签JIASHIHAO LTD越南$20

出口(共 695)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ (SHANGHAI) COMMERCIAL CO LTD中国$254
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ GBC AB日本$308
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ GBC AB日本$1.3K
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ GBC AB日本$1.2K
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ (SHANGHAI) COMMERCIAL CO LTD中国$239
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ (SHANGHAI) COMMERCIAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ GBC AB日本$482
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ (SHANGHAI) COMMERCIAL CO LTD中国$239
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ (SHANGHAI) COMMERCIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-27女式棉裤H & M HENNES & MAURITZ (SHANGHAI) COMMERCIAL CO LTD中国$834

相关企业 · 同类产品

Gen Viet Fashion Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →