Gen Viet Fashion Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 791 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THờI TRANG GENVIET
322
进口笔数
791
出口笔数
$6.97M
进口金额
$11.38M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
85
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700629763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9HR3JX |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỜI TRANG GENVIET |
| 企业英文名称 | GEN VIET FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0974393838 |
| 邮箱 | hcnsvp@genviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 852352 | 智能卡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $4.27M |
| 韩国 | 53 | $1.52M |
| 越南 | 92 | $857.9K |
| 日本 | 10 | $239.7K |
| 中国台湾 | 4 | $72.4K |
| 土耳其 | 2 | $5.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $307 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $2.74M |
| 美国 | 87 | $1.88M |
| 波兰 | 59 | $925.8K |
| 中国 | 25 | $898.7K |
| 日本 | 34 | $892.2K |
| 加拿大 | 30 | $589.0K |
| 越南 | 23 | $525.1K |
| 德国 | 16 | $523.6K |
| 瑞典 | 45 | $363.9K |
| 比利时 | 17 | $357.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Blue Denim Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.58M | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| F.G. Kevin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $768.1K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
| QINGDAO HYC APPAREL CO LTD | 中国 | 35 | $425.0K | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| Caitac Holdings Corp | 越南 | 9 | $358.9K | 彩色牛仔布、合成纤维缝纫线 |
| Bluebee Global Textiles Co., Ltd. | 越南 | 14 | $347.3K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| FG International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $265.6K | 印刷标签、彩色牛仔布 |
| Shandong Kingshow Fabric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $234.7K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| JIASHIHAO LTD | 中国香港 | 33 | $162.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Doojin Yanghang Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $132.8K | 印刷标签、金属纽扣 |
| Jiashihao Co., Ltd. | 越南 | 25 | $35.4K | 印刷标签、智能卡 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 115 | $786.9K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Tracer Bullet Llc Dba Mugsy Jeans | 美国 | 29 | $717.4K | 男棉裤、纺织包装袋 |
| H&M Fashion USA Inc. | 美国 | 43 | $538.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| JIASHIHAO LIMITED | 波兰 | 36 | $498.1K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| Jiashihao Ltd. | 波兰 | 21 | $412.1K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| H&M Hennes & Mauritz Retail Private Limited | 印度 | 35 | $154.7K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Inc. | 加拿大 | 21 | $127.7K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz B.V. | 荷兰 | 23 | $95.4K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Tekstil Ltd. Şti. | 土耳其 | 22 | $55.0K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Ltd. | 韩国 | 22 | $32.9K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 智能卡 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 智能卡 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 智能卡 | JIASHIHAO LTD | 越南 | $48 |
出口(共 791)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 女式棉裤 | H&M Hennes & Mauritz D.O.O. | 塞尔维亚 | $134 |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Hennes & Mauritz Logistik AB | 德国 | $26.9K |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Hennes & Mauritz Logistik AB | 德国 | $51.9K |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Hennes & Mauritz Retail Private Limited | 印度 | $16.3K |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Fashion USA Inc. | 美国 | $21.8K |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Hennes & Mauritz Brazil Importações Ltda. | 巴西 | $213 |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Hennes & Mauritz Brazil Importações Ltda. | 巴西 | $374 |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Fashion USA Inc. | 美国 | $43.2K |
| 2026-07-27 | 女式棉裤 | H&M Hennes & Mauritz Brazil Importações Ltda. | 巴西 | $299 |
| 2026-07-20 | 女式棉裤 | JIASHIHAO LIMITED | 波兰 | $14.4K |