Greenlife Services Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,185 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cuộc Sống Xanh
1,185
进口笔数
2
出口笔数
$53.80M
进口金额
$41.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-11-05
最近出口
132
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309512613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHC5TX6 |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Số 8, Đường 33, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CUỘC SỐNG XANH |
| 企业英文名称 | GREENLIFE SERVICES TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường 33, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835039035 |
| 邮箱 | Marketing@greenlifecorp.com.vn |
| 传真 | +842862818027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 151529 | 精制玉米油 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 110820 | 菊粉 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 318 | $19.12M |
| 印度 | 333 | $13.59M |
| 新西兰 | 105 | $7.76M |
| 中国 | 138 | $5.56M |
| 西班牙 | 76 | $3.83M |
| 比利时 | 50 | $1.88M |
| 德国 | 11 | $859.9K |
| 新加坡 | 43 | $361.0K |
| 捷克 | 13 | $348.3K |
| 泰国 | 4 | $204.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $40.0K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 187 | $17.19M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Cargill India Private Ltd. | 印度 | 253 | $12.07M | 改性油脂、其他糖混合物 |
| Bakels Edible Oils (NZ) Ltd. | 新西兰 | 102 | $7.76M | 精制玉米油、精制椰子油 |
| Biosearch S.A.U. | 西班牙 | 56 | $3.29M | 环烷醇类、其他植物提取物 |
| OBS Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $3.11M | 加工番茄制品、混合调味料 |
| Cosucra Groupe Warcoing S.A. | 比利时 | 48 | $1.88M | 菊粉、蛋白质衍生物 |
| SD GUTHRIE INTERNATIONAL 1427735 A | 马来西亚 | 35 | $1.68M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Biosearch S.A. | 西班牙 | 16 | $533.0K | 其他植物提取物、环烷醇类 |
| Barry Callebaut Cocoa & Chocolate Ingredients India Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $394.6K | 含可可食品>2kg、糖果 |
| CK INGREDIENT SDN. BHD. | 马来西亚 | 66 | $254.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTA Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.0K | 蛋白质衍生物 |
| Aptar Beauty | 泰国 | 1 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 1,185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他苯乙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $102.0K |
| 2026-07-31 | 精制椰子油 | Bakels Edible Oils (NZ) Ltd. | 新西兰 | $222.3K |
| 2026-07-31 | 3公斤以上绿茶 | Oishi Tea Factory Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 其他糖混合物 | Shandong Starlight So True Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-30 | 毒素及微生物培养物 | Biosearch S.A. | 西班牙 | $121 |
| 2026-07-30 | 毒素及微生物培养物 | Biosearch S.A. | 西班牙 | $10 |
| 2026-07-30 | 毒素及微生物培养物 | Biosearch S.A. | 西班牙 | $10 |
| 2026-07-30 | 精制豆油 | Fuji Oil (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $60.3K |
| 2026-07-29 | 精制豆油 | Ngo Chew Hong Edible Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | $120 |
| 2026-07-29 | 蛋白质衍生物 | Solbar Ningbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $51.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 蛋白质衍生物 | HTA Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | $40.0K |
| 2024-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | Aptar Beauty | 泰国 | $1.0K |