Logistics Joint Stock Co. Wingo
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS WINGO
0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$66.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
118
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315873897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A6XNXD |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Tòa nhà Sabay Building, Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS WINGO |
| 企业英文名称 | LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY WINGO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84964659700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 116 | $32.0K |
| 日本 | 2 | $15.1K |
| 菲律宾 | 7 | $8.0K |
| 匈牙利 | 1 | $6.1K |
| 越南 | 9 | $1.3K |
| 捷克 | 2 | $817 |
| 德国 | 1 | $750 |
| 加拿大 | 3 | $649 |
| 中国香港 | 1 | $294 |
| 法国 | 1 | $276 |
贸易伙伴
下游采购商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MORIENT INC., | 美国 | 2 | $3.6K | 动物鞍具、非棉针织女衫 |
| Minh Nguyen | 美国 | 2 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| VY NGUYEN | 美国 | 6 | $990 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Do Phan Hung | 美国 | 3 | $871 | 其他纤维纸板容器、纸样册 |
| Tran Thi Ngoc Anh | 捷克 | 2 | $817 | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Vu Tang | 美国 | 3 | $810 | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
| Banh Anh Em Restaurant | 美国 | 3 | $773 | 脱因烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| QUAN LE | 美国 | 3 | $573 | 女式纺织裤、玩具模型 |
| Mai Pham | 美国 | 2 | $414 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Banh Vietnamese Shop House | 荷兰 | 3 | $398 | 不锈钢家用制品、家用炊具 |
近期贸易明细
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 钢铁制非电器零件 | BANH ANH EM RESTAURANT | 美国 | $20 |
| 2025-11-27 | 咖啡提取物 | BANH ANH EM RESTAURANT | 美国 | $265 |
| 2025-11-27 | 混合调味料 | BANH ANH EM RESTAURANT | 美国 | $20 |
| 2025-11-27 | 3公斤内绿茶 | BANH ANH EM RESTAURANT | 美国 | $40 |
| 2025-11-27 | 木制餐具 | BANH ANH EM RESTAURANT | 美国 | $1 |
| 2025-10-11 | 印刷标签 | MY LE | 美国 | $3 |
| 2025-10-11 | 其他护肤品 | MY LE | 美国 | $4 |
| 2025-10-11 | 其他护肤品 | MY LE | 美国 | $2 |
| 2025-10-11 | 棉针织T恤 | MY LE | 美国 | $30 |
| 2025-10-11 | 其他护肤品 | MY LE | 美国 | $4 |