KHANG TRANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KHANG TRANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314379050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG63DBP5 |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | 245/18 đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KHANG TRANG |
| 企业英文名称 | KHANG TRANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 245/18 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84976167273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 521214 | 彩色棉布≤200克 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $12.4K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | 3 | $13.9K | 印花聚酯布、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 聚酯机织物 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $484 |
| 2024-01-19 | 聚酯机织物 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $273 |
| 2024-01-19 | 染色聚酯布 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $83 |
| 2024-01-19 | 其他寝具 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $107 |
| 2024-01-19 | 其他寝具 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $656 |
| 2024-01-19 | 其他寝具 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $629 |
| 2024-01-19 | 其他寝具 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $795 |
| 2024-01-19 | 其他寝具 | DAECHUNG CO.,LTD | 韩国 | $22 |
| 2023-11-13 | 其他寝具 | DAECHUNG CO.,LTD | 中国 | $132 |
| 2023-11-13 | 其他寝具 | DAECHUNG CO.,LTD | 中国 | $67 |