E-Commerce Connectivity Solutions Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP KếT NốI THươNG MạI ĐIệN Tử
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$74.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315789677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3VDMA4 |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | 57E Đặng Văn Ngữ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KẾT NỐI THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ |
| 企业英文名称 | ECOMMERCE NETWORK SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57E Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02838542251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $35.8K |
| 斯里兰卡 | 2 | $30.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.5K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klink Advanced Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.9K | 贱金属配件、锂离子电池 |
| Brantel Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $30.9K | 50W以上光伏直流发电机、静止变流器 |
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 变压器零件 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $550 |
| 2026-02-12 | 静止变流器 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | BRANTEL LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $9.6K |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | BRANTEL LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $5.5K |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | KLINK ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2025-12-01 | 锂离子电池 | KLINK ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $31.9K |
| 2025-12-01 | 贱金属配件 | KLINK ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-29 | 静止变流器 | BRANTEL LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $14.4K |
| 2025-11-29 | 电力控制板 | BRANTEL LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.5K |