Phuong Mai Construction Design Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Phương Mai
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$209.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312170286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7S49SP |
| 成立日期 | 2013-03-02 |
| 联系地址 | 778F Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG PHƯƠNG MAI |
| 企业英文名称 | PHUONG MAI CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0862659385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $198.4K |
| 越南 | 4 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dat Furnishings Llc | 美国 | 5 | $105.9K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | 5 | $85.7K | 9mm以上MDF板、软垫木座椅 |
| DAT Furnishings LLC | 越南 | 4 | $11.1K | 其他钢铁制品、其他水泥制品 |
| HAD CORP | 美国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 软垫木座椅 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 软垫木座椅 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $315 |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $864 |
| 2026-03-31 | 家具配件 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $332 |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $166 |
| 2026-03-31 | 非LED灯具及发光标志 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $290 |
| 2026-03-31 | PMMA塑料板材 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 非LED灯具及发光标志 | HEWA DESIGN GROUP LLC | 美国 | $211 |