Kim Lan Phuong Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC KIM LAN PHươNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$285.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801409026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JVQ70X |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nghĩa Lập, Thị Trấn Thạnh Mỹ, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM LAN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nghĩa Lập, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84386382288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $285.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $243.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
| Guangdong Shunde Hexin Agricultural Facilities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 非木预制建筑、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-01-13 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2025-12-24 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2025-12-11 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2025-08-05 | 其他塑料制品 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-08-05 | 乙烯聚合物塑料 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $21 |