CTH Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CTH
149
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108334657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN017E3NM |
| 成立日期 | 2018-06-23 |
| 联系地址 | Số 11B ngách 145/74 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CTH |
| 企业英文名称 | CTH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11B, Ngõ 74 Đường Cầu Noi, Tổ dân phố Trù 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84968438517 |
| 邮箱 | Tuongcth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tita Industry Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.08M | 变形聚酯单丝纱、25-70克非织造布 |
| Ningbo Sunshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $902.6K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $283.3K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Tianjin Xinghua Weaving Co., Ltd. | 中国 | 12 | $281.3K | 其他人造窄幅布、机织绒布 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.2K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Fuming Button Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.5K | 扣件及零件 |
| FMK International Ltd. | 中国 | 5 | $76.4K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Tianjin Xinghuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 机织绒布、其他窄幅织物 |
| Kunshan Value Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 清洁用布、塑料涂布纸板 |
| Dongguan Donglei Tea Set Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 医用敷料、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属钩环 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 金属钩环 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 管状/分叉铆钉 | NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 机织绒布 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-13 | 贱金属脚轮 | NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-13 | 贱金属脚轮 | NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-13 | 管状/分叉铆钉 | NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 机织绒布 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.7K |