Min-Han Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MIN - HAN VIệT NAM
67
进口笔数
43
出口笔数
$172.4K
进口金额
$877.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106226060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEP66BA |
| 成立日期 | 2013-07-08 |
| 联系地址 | Căn G315A15A, G315A15B khu đô thị Vinhomes GreenBay, số 7, Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MIN - HAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MIN - HAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn G315A15A, G315A15B khu đô thị Vinhomes GreenBay, số 7, Đ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0911209683 |
| 邮箱 | minhanvn21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390710 | 聚甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $110.1K |
| 中国台湾 | 3 | $52.9K |
| 中国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $877.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 63 | $110.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| FRP International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $52.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Jushi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 43 | $877.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $12 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.1K |