CURI Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CURI

96
进口笔数
0
出口笔数
$607.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.4K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402010456
企查查编码QVN1DBX9J3
成立日期2019-11-04
联系地址259 Hải Phòng, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CURI
企业英文名称CURI EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址259 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934922721
邮箱taongocanh90@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
392490塑料家用制品
761520铝制卫浴器具
392290其他塑料洁具
732393不锈钢家用制品
732410不锈钢洗涤槽
681099其他水泥制品
940370塑料家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$607.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国63$385.7K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国10$82.9K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国3$44.9K体育器材、其他陶瓷制品
Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd.中国2$27.6K其他塑料制品、塑料家具
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国3$22.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangdong Xitao Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国10$18.5K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国1$11.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$7.2K镀锌钢板、其他塑料制品
Foshan Kencheng Import & Export Co., Ltd.中国1$3.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd.中国1$3.1K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-30阀门龙头DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$91
2024-01-30阀门龙头DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$175
2024-01-30阀门龙头DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$238
2024-01-30阀门龙头DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$100
2024-01-30非钢铁软管DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$50
2024-01-30钢铁卫浴器具DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$210
2024-01-30钢铁卫浴器具DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$195
2024-01-30其他塑料洁具DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$24
2024-01-30阀门龙头DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$156
2024-01-30阀门龙头DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD中国$138

相关企业 · 同类产品

CURI Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →