CURI Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CURI
96
进口笔数
0
出口笔数
$607.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402010456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DBX9J3 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | 259 Hải Phòng, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CURI |
| 企业英文名称 | CURI EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934922721 |
| 邮箱 | taongocanh90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $607.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $385.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $82.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Xitao Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $18.5K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Foshan Kencheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $91 |
| 2024-01-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2024-01-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $238 |
| 2024-01-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-30 | 非钢铁软管 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-01-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2024-01-30 | 其他塑料洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2024-01-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2024-01-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $138 |