Thanh Phat International Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế THàNH PHáT
154
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108623176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYF3WQV |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số 134, ngõ 553 Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134, ngõ 553 Đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84347824555 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 148 | $1.36M |
| 中国 | 122 | $255.3K |
| 波兰 | 4 | $15.2K |
| 斯里兰卡 | 19 | $13.6K |
| 马来西亚 | 24 | $12.9K |
| 印度 | 20 | $6.7K |
| 印度尼西亚 | 14 | $6.1K |
| 中国台湾 | 20 | $5.3K |
| 韩国 | 15 | $2.6K |
| 越南 | 4 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senshu Co., Ltd. | 日本 | 146 | $1.59M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Senshu Co., Ltd. | 中国 | 45 | $38.9K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、非盥洗用皂 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.6K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Howa Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.6K | 甜饼干、糖果 |
| Senshu Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $2.6K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 塑料餐具 | SENSHU CO LTD | 日本 | $141 |
| 2025-03-24 | 扫帚刷子 | SENSHU CO LTD | 中国 | $307 |
| 2025-03-24 | 塑料文具 | SENSHU CO LTD | 日本 | $65 |
| 2025-03-24 | 固定刀片刀 | SENSHU CO LTD | 中国 | $184 |
| 2025-03-24 | 塑料餐具 | SENSHU CO LTD | 日本 | $121 |
| 2025-03-24 | 塑料餐具 | SENSHU CO LTD | 日本 | $122 |
| 2025-03-24 | 铝制家用器具 | SENSHU CO LTD | 日本 | $44 |
| 2025-03-24 | 不锈钢家用制品 | SENSHU CO.,LTD | 中国 | $35 |
| 2025-03-24 | 塑料文具 | SENSHU CO LTD | 日本 | $57 |
| 2025-03-24 | 塑料餐具 | SENSHU CO LTD | 日本 | $248 |