Thanh Phat International Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế THàNH PHáT

154
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.0K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108623176
企查查编码QVNAYF3WQV
成立日期2019-02-26
联系地址Số 134, ngõ 553 Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÀNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 134, ngõ 553 Đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84347824555
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
960390扫帚刷子
732393不锈钢家用制品
821192固定刀片刀
392610塑料文具
401610硫化橡胶垫
821599非贵金属餐具
821300剪刀及刀片
732310钢丝绒擦洗用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本148$1.36M
中国122$255.3K
波兰4$15.2K
斯里兰卡19$13.6K
马来西亚24$12.9K
印度20$6.7K
印度尼西亚14$6.1K
中国台湾20$5.3K
韩国15$2.6K
越南4$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Senshu Co., Ltd.日本146$1.59M塑料家用制品、塑料餐具
Senshu Co., Ltd.中国45$38.9K其他餐桌厨房玻璃器皿、非盥洗用皂
Y.S. Japan Co., Ltd.日本3$34.6K混合调味料、零售清洁粉剂
Howa Boeki Co., Ltd.日本1$20.6K甜饼干、糖果
Senshu Co., Ltd.韩国15$2.6K室内香水、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24塑料餐具SENSHU CO LTD日本$141
2025-03-24扫帚刷子SENSHU CO LTD中国$307
2025-03-24塑料文具SENSHU CO LTD日本$65
2025-03-24固定刀片刀SENSHU CO LTD中国$184
2025-03-24塑料餐具SENSHU CO LTD日本$121
2025-03-24塑料餐具SENSHU CO LTD日本$122
2025-03-24铝制家用器具SENSHU CO LTD日本$44
2025-03-24不锈钢家用制品SENSHU CO.,LTD中国$35
2025-03-24塑料文具SENSHU CO LTD日本$57
2025-03-24塑料餐具SENSHU CO LTD日本$248

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat International Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →