Thien Viet Han Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 675 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thiên Việt Hàn

0
进口笔数
675
出口笔数
$0
进口金额
$82.25M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.97M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.54M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.97M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.54M · 13 笔

工商档案

企业注册号0201401971
企查查编码QVN37EJAUV
成立日期2014-03-13
联系地址Đội 8, thôn Thuần Tỵ (nhà bà Lê Thị Thảo), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIÊN VIỆT HÀN
企业英文名称THIEN VIET HAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 8, Tổ dân phố Thuần Tỵ (nhà bà Lê Thị Thảo), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02253594887
邮箱Lethithao.kd01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
611699其他纺织手套
391739其他塑料管材
8536691000伏以下插头插座
392010乙烯聚合物塑料
350699其他粘合剂≤1kg
401699其他硫化橡胶制品
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南675$82.25M
日本1$40

贸易伙伴

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南81$79.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南44$1.87M其他塑料制品、其他电感器
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南99$304.2K其他塑料制品、固定碳电阻
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南80$134.9K其他塑料制品、音频设备零件
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南48$132.5K印刷电路、20W以下固定电阻器
Bluecom Vina Co., Ltd.越南60$86.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南47$66.1K变压器零件、其他塑料制品
KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南22$30.7K镀锌钢板、其他塑料包装制品
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南51$24.2K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Bond Industrial Co., Ltd.越南19$18.8K瓦楞纸箱、薄硬木胶合板

近期贸易明细

出口(共 675)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$12.19M
2026-04-28其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$43.5K
2026-04-28其他纺织手套CONG TY TNHH CONG NGHE MAY VAN PHONG KYOCERA VIET NAM MST:越南$168
2026-04-28打字机色带CONG TY TNHH CONG NGHE MAY VAN PHONG KYOCERA VIET NAM MST:越南$18
2026-04-28聚乙烯袋KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$475.0K
2026-04-28加强橡胶带CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215)越南$20
2026-04-281kg以下胶粘剂CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215)越南$4
2026-04-28打字机色带KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$480.0K
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH CONG NGHE MAY VAN PHONG KYOCERA VIET NAM MST:越南$18
2026-04-28加强橡胶带CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215)越南$19

相关企业 · 同类产品

Thien Viet Han Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →