Thien Viet Han Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 675 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thiên Việt Hàn
0
进口笔数
675
出口笔数
$0
进口金额
$82.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201401971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37EJAUV |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Đội 8, thôn Thuần Tỵ (nhà bà Lê Thị Thảo), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIÊN VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | THIEN VIET HAN INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Tổ dân phố Thuần Tỵ (nhà bà Lê Thị Thảo), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253594887 |
| 邮箱 | Lethithao.kd01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 675 | $82.25M |
| 日本 | 1 | $40 |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $79.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.87M | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $304.2K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $134.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 48 | $132.5K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Bluecom Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $86.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $66.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $30.7K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 51 | $24.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 19 | $18.8K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 675)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.19M |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $43.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织手套 | CONG TY TNHH CONG NGHE MAY VAN PHONG KYOCERA VIET NAM MST: | 越南 | $168 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | CONG TY TNHH CONG NGHE MAY VAN PHONG KYOCERA VIET NAM MST: | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $475.0K |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215) | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215) | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $480.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE MAY VAN PHONG KYOCERA VIET NAM MST: | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215) | 越南 | $19 |