NGOC ANH KHANG CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG NGọC ANH KHANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$31.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPVYP10 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Thôn Trúc Cầu, Xã Nghĩa Dân, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NGỌC ANH KHANG |
| 企业英文名称 | NGOC ANH KHANG INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trúc Cầu, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84969111569 |
| 邮箱 | nak.pccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| RAOYANG HONGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 灌装封口机、其他橡塑机械 |
| YONGTE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $28 | 清洁用布、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他塑料制品 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-21 | 电气信号装置 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-21 | 电气信号装置 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2024-08-21 | 电气信号装置 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-21 | 电气信号装置 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-21 | 电气信号装置 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-21 | 电气信号装置 | NINGBO DELING ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-12 | 电气信号装置 | YONGTE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-03-12 | 皮带输送机 | RAOYANG HONGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |