GSM Green & Smart Movement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DI CHUYểN XANH Và THôNG MINH GSM
7
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110269067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACY1301 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Tòa Văn phòng Symphony, đường Chu Huy Mân, khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM |
| 企业英文名称 | GSM GREEN AND SMART MOBILITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Văn phòng Symphony, đường Chu Huy Mân, khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +8419002088 |
| 邮箱 | cskh@xanhsm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.80M |
| 印度 | 4 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.79M | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Sensorise Mobility Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他电视摄像机 |
| Celex Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $673 | 无线电遥控器、其他塑料制品 |
| JEEVAN RAM | 印度 | 1 | $268 | 其他塑料制品、其他电视摄像机 |
| b342f7950b489568b566b7c3a1f5ed35 | 1 | $137 | ||
| Nanjing Linghang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | CELEX TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2026-01-05 | 无线电遥控器 | CELEX TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $120 |
| 2026-01-05 | 无线电遥控器 | CELEX TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $120 |
| 2026-01-05 | 其他电视摄像机 | CELEX TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $401 |
| 2026-01-02 | 无线电导航仪 | JEEVAN RAM | 印度 | $48 |
| 2026-01-02 | 其他塑料制品 | JEEVAN RAM | 印度 | $20 |
| 2026-01-02 | 其他电视摄像机 | JEEVAN RAM | 印度 | $200 |
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | SENSORISE MOBILITY SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $20 |
| 2025-12-31 | 雷达设备 | SENSORISE MOBILITY SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $260 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SENSORISE MOBILITY SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $40 |