Genta Thuy Si Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Genta Thụy Sĩ

400
进口笔数
7
出口笔数
$38.49M
进口金额
$80
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-10
最近出口
102
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $840.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.72M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.36M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $605.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.32M · 15 笔出口 $30 · 2 笔2024-04进口 $1.15M · 12 笔出口 $30 · 3 笔2024-05进口 $1.50M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $453.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $496.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $434.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $975.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $736.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $883.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $743.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 14 笔出口 $20 · 2 笔2026-01进口 $605.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $542.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $840.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.72M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.36M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $605.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.32M · 15 笔出口 $30 · 2 笔2024-04进口 $1.15M · 12 笔出口 $30 · 3 笔2024-05进口 $1.50M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $453.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $496.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $434.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $975.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $736.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $883.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $743.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 14 笔出口 $20 · 2 笔2026-01进口 $605.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $542.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312361555
企查查编码QVN5T882B7
成立日期2013-07-09
联系地址Số 34 Đường 6B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GENTA THỤY SĨ
企业英文名称GENTA THUY SI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 Đường 6B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84947717671
邮箱phongnhansu.genta@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
292419无环酰胺衍生物
340249其他有机表面活性剂
380899其他杀鼠剂
310311过磷酸钙≥35%
310540磷酸一铵肥料
310560磷钾肥料
310590其他肥料

出口

HS 编码产品
380899其他杀鼠剂
380891零售杀虫剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国318$30.70M
印度80$7.62M
韩国2$170.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$60
越南2$20

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国27$2.72M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Eastchem Co., Ltd.中国17$2.52M零售除草剂、零售杀虫剂
Rallis India Ltd.印度15$1.56M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd.中国15$1.36M聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布
Perfect Solutions印度16$1.35M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Forward International Ltd.印度13$1.28M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd.中国19$1.22M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd.中国12$831.0K零售除草剂、零售杀菌剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国12$813.0K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
Bailing Agrochemical Co., Ltd.中国13$646.7K其他杀鼠剂、零售除草剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinon Central Laboratory Ltd.中国台湾4$50其他杀鼠剂、零售杀虫剂
Agricultural Chemicals Research Institute越南1$10其他杀鼠剂、零售农药(非滴滴涕)
Agricultural Chemicals Research Institute中国台湾1$10零售杀虫剂、零售杀菌剂
Sinon Central Laboratory越南1$10其他杀鼠剂

近期贸易明细

进口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售杀虫剂PERFECT SOLUTIONS印度$99.0K
2026-04-28零售杀虫剂PERFECT SOLUTIONS印度$99.0K
2026-04-24零售杀虫剂AGROBEATS TECH CO LTD中国$116.9K
2026-04-24零售杀虫剂AGROBEATS TECH CO LTD中国$116.9K
2026-04-24零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$175.2K
2026-04-24零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$175.2K
2026-04-22其他有机表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$23.8K
2026-04-22其他有机表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$23.8K
2026-04-20零售除草剂HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$25.9K
2026-04-20零售杀虫剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$42.9K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他杀鼠剂AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE中国台湾$10
2025-12-10其他杀鼠剂AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE越南$10
2024-04-24零售杀虫剂SINON CENTRAL LABORATORY中国台湾$10
2024-04-06其他杀鼠剂SINON CENTRAL LABORATORY中国台湾$10
2024-04-05其他杀鼠剂SINON CENTRAL LABORATORY越南$10
2024-03-08其他杀鼠剂Sinon Central Laboratory Ltd.中国台湾$10
2024-03-08其他杀鼠剂SINON CENTRAL LABORATORY中国台湾$10
2024-03-08其他杀鼠剂SINON CENTRAL LABORATORY中国台湾$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Genta Thuy Si Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →