Gia Hoa Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOá CHấT GIA HOà
179
进口笔数
0
出口笔数
$5.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317194795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6ANA64 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | 147 Đường 41, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT GIA HOÀ |
| 企业英文名称 | GIA HOA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147 Đường 41, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968963063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $3.37M |
| 中国 | 84 | $1.81M |
| 泰国 | 23 | $388.9K |
| 马来西亚 | 2 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 66 | $3.05M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Shanghai New Salt Chemical Group Ltd. | 中国 | 50 | $1.04M | 盐及氯化钠、硫酸钠 |
| K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $388.9K | 盐及氯化钠 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 15 | $330.6K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | 10 | $245.0K | 盐及氯化钠 |
| AUS GLOBAL LLC | 2 | $180.4K | 氢氧化钾 | |
| AUS Global LLC | 韩国 | 2 | $144.3K | 氢氧化钾 |
| F & S INDUSTRY LTD | 中国香港 | 6 | $133.9K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Hubei Global Resources Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 盐及氯化钠 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6 | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $13.2K |
| 2026-05-27 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $17.6K |
| 2026-05-27 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-21 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $11.3K |
| 2026-05-21 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $11.0K |
| 2026-05-14 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-14 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LIMITED | 中国 | $13.2K |