Van Loi Kon Tum Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5,420 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN LợI KON TUM
99
进口笔数
5,420
出口笔数
$22.48M
进口金额
$1.75B
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
177
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100185517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59TTYT6 |
| 成立日期 | 2003-01-24 |
| 联系地址 | 189 Trần Nhân Tông, Phường Thắng Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN LỢI KON TUM |
| 企业英文名称 | VAN LOI KON TUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 189 Trần Nhân Tông, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842603868314 |
| 邮箱 | vanloikontum@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 45 | $13.05M |
| 印度尼西亚 | 28 | $5.29M |
| 越南 | 6 | $1.89M |
| 中国 | 3 | $887.3K |
| 印度 | 14 | $676.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $364.1K |
| 日本 | 2 | $319.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,092 | $1.70B |
| 印度尼西亚 | 35 | $12.84M |
| 印度 | 99 | $10.23M |
| 越南 | 26 | $7.39M |
| 巴基斯坦 | 67 | $4.14M |
| 韩国 | 56 | $3.36M |
| 新加坡 | 8 | $1.91M |
| 西班牙 | 10 | $1.16M |
| 斯里兰卡 | 7 | $878.5K |
| 中国香港 | 2 | $871.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $5.29M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.91M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶 |
| HU Energy (HK) Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $2.82M | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.73M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Shanghai Heng Yue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.57M | 混合橡胶 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.34M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Qingdao Xinhao Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.12M | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Plow Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $992.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Footstone Resources Co., Ltd. | 美国 | 5 | $856.5K | 聚丙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 13 | $415.4K | 聚酯短纤、初级形态PET |
下游采购商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Overseas Rubber Co., Ltd. | 中国 | 501 | $157.64M | 混合橡胶 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 434 | $141.21M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| X & L International Co., Ltd. | 中国 | 374 | $128.63M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Qingdao Runshengrong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 297 | $91.26M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Yueyang Zimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 272 | $83.09M | 混合橡胶、干辣椒 |
| JOC Jiangsu Wuchan Trading Co., Ltd. | 中国 | 232 | $78.29M | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 173 | $59.76M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 185 | $59.68M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Newfortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 168 | $59.14M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Guansheng Invest (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 139 | $50.61M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HANDI JIUZHOU (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $357.8K |
| 2026-04-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HANDI JIUZHOU (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $357.8K |
| 2026-03-02 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PLOW PTE. LTD. | 印度 | $261.5K |
| 2026-02-23 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 印度尼西亚 | $177.4K |
| 2026-02-11 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 印度尼西亚 | $177.4K |
| 2026-02-11 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 印度尼西亚 | $177.4K |
| 2026-02-11 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 印度尼西亚 | $177.4K |
| 2026-02-06 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 印度尼西亚 | $177.4K |
| 2026-02-03 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TITAN ENTERPRISE LTD. | 日本 | $57.1K |
| 2026-01-23 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 印度尼西亚 | $177.4K |
出口(共 5,420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | X & L INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $385.4K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $386.4K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | ZHEJIANG JINHONG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $404.3K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | WENZHOU KAIXI TRADING CO LTD | 中国 | $453.6K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $386.4K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $375.9K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | X & L INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $385.4K |
| 2026-04-23 | 混合橡胶 | NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $386.4K |
| 2026-04-23 | 混合橡胶 | QINGDAO PENGSHUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $374.9K |
| 2026-04-21 | 混合橡胶 | XIAMEN NANJIAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $420.0K |