Van Loi Kon Tum Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5,420 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN LợI KON TUM

99
进口笔数
5,420
出口笔数
$22.48M
进口金额
$1.75B
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
177
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $238.1K · 1 笔出口 $23.27M · 76 笔2023-09进口 $1.24M · 4 笔出口 $74.02M · 239 笔2023-10进口 $936.7K · 3 笔出口 $66.50M · 223 笔2023-11进口 $474.6K · 4 笔出口 $75.77M · 241 笔2023-12进口 $492.0K · 2 笔出口 $110.64M · 377 笔2024-01进口 $522.3K · 3 笔出口 $80.12M · 240 笔2024-02进口 $418.9K · 3 笔出口 $31.11M · 88 笔2024-03进口 $89.8K · 1 笔出口 $20.07M · 72 笔2024-04进口 $119.0K · 1 笔出口 $12.98M · 48 笔2024-05进口 $423.4K · 2 笔出口 $11.40M · 43 笔2024-06进口 $456.5K · 2 笔出口 $36.74M · 128 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.58M · 154 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.22M · 147 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.87M · 138 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.20M · 126 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.07M · 162 笔2024-12进口 $445.3K · 1 笔出口 $52.94M · 144 笔2025-01进口 $59.9K · 1 笔出口 $47.16M · 131 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.24M · 90 笔2025-03进口 $63.0K · 1 笔出口 $28.60M · 85 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.07M · 51 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.34M · 61 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.59M · 101 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.35M · 107 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.56M · 122 笔2025-09进口 $1.11M · 3 笔出口 $35.62M · 112 笔2025-10进口 $371.7K · 1 笔出口 $42.88M · 123 笔2025-11进口 $730.4K · 3 笔出口 $41.91M · 112 笔2025-12进口 $3.21M · 19 笔出口 $55.42M · 142 笔2026-01进口 $1.99M · 17 笔出口 $41.41M · 109 笔2026-02进口 $944.1K · 6 笔出口 $19.77M · 51 笔2026-03进口 $261.5K · 1 笔出口 $18.58M · 51 笔2026-04进口 $715.7K · 1 笔出口 $15.79M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $238.1K · 1 笔出口 $23.27M · 76 笔2023-09进口 $1.24M · 4 笔出口 $74.02M · 239 笔2023-10进口 $936.7K · 3 笔出口 $66.50M · 223 笔2023-11进口 $474.6K · 4 笔出口 $75.77M · 241 笔2023-12进口 $492.0K · 2 笔出口 $110.64M · 377 笔2024-01进口 $522.3K · 3 笔出口 $80.12M · 240 笔2024-02进口 $418.9K · 3 笔出口 $31.11M · 88 笔2024-03进口 $89.8K · 1 笔出口 $20.07M · 72 笔2024-04进口 $119.0K · 1 笔出口 $12.98M · 48 笔2024-05进口 $423.4K · 2 笔出口 $11.40M · 43 笔2024-06进口 $456.5K · 2 笔出口 $36.74M · 128 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.58M · 154 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.22M · 147 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.87M · 138 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.20M · 126 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.07M · 162 笔2024-12进口 $445.3K · 1 笔出口 $52.94M · 144 笔2025-01进口 $59.9K · 1 笔出口 $47.16M · 131 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.24M · 90 笔2025-03进口 $63.0K · 1 笔出口 $28.60M · 85 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.07M · 51 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.34M · 61 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.59M · 101 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.35M · 107 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.56M · 122 笔2025-09进口 $1.11M · 3 笔出口 $35.62M · 112 笔2025-10进口 $371.7K · 1 笔出口 $42.88M · 123 笔2025-11进口 $730.4K · 3 笔出口 $41.91M · 112 笔2025-12进口 $3.21M · 19 笔出口 $55.42M · 142 笔2026-01进口 $1.99M · 17 笔出口 $41.41M · 109 笔2026-02进口 $944.1K · 6 笔出口 $19.77M · 51 笔2026-03进口 $261.5K · 1 笔出口 $18.58M · 51 笔2026-04进口 $715.7K · 1 笔出口 $15.79M · 39 笔

工商档案

企业注册号6100185517
企查查编码QVN59TTYT6
成立日期2003-01-24
联系地址189 Trần Nhân Tông, Phường Thắng Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN LỢI KON TUM
企业英文名称VAN LOI KON TUM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址189 Trần Nhân Tông, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi
经营范围Kinh doanh xuất nhập khẩu 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842603868314
邮箱vanloikontum@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400121天然橡胶片
400122技术分类天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯45$13.05M
印度尼西亚28$5.29M
越南6$1.89M
中国3$887.3K
印度14$676.9K
科特迪瓦1$364.1K
日本2$319.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5,092$1.70B
印度尼西亚35$12.84M
印度99$10.23M
越南26$7.39M
巴基斯坦67$4.14M
韩国56$3.36M
新加坡8$1.91M
西班牙10$1.16M
斯里兰卡7$878.5K
中国香港2$871.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡28$5.29M未梳棉、粗棕榈油
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国9$2.91M丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶
HU Energy (HK) Industry Co., Ltd.俄罗斯17$2.82M丁苯/羧基丁苯橡胶
Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd.中国2$1.73M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Shanghai Heng Yue Industrial Co., Ltd.中国5$1.57M混合橡胶
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$1.34M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Qingdao Xinhao Rubber Technology Co., Ltd.中国3$1.12M丙烯腈-丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Plow Pte. Ltd.新加坡3$992.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Footstone Resources Co., Ltd.美国5$856.5K聚丙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯橡胶
RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度13$415.4K聚酯短纤、初级形态PET

下游采购商(共 177)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Overseas Rubber Co., Ltd.中国501$157.64M混合橡胶
Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国434$141.21M冷冻虾、混合橡胶
X & L International Co., Ltd.中国374$128.63M混合橡胶、天然橡胶片
Qingdao Runshengrong International Trade Co., Ltd.中国297$91.26M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Yueyang Zimao Trade Co., Ltd.中国272$83.09M混合橡胶、干辣椒
JOC Jiangsu Wuchan Trading Co., Ltd.中国232$78.29M6mm以上松木、6mm以上针叶木
Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd.中国173$59.76M混合橡胶、天然橡胶片
Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd.中国185$59.68M混合橡胶、天然橡胶乳
Newfortune International Holding Co., Ltd.中国168$59.14M混合橡胶、天然橡胶乳
Guansheng Invest (Singapore) Pte. Ltd.新加坡139$50.61M混合橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06丁苯/羧基丁苯橡胶HANDI JIUZHOU (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD俄罗斯$357.8K
2026-04-06丁苯/羧基丁苯橡胶HANDI JIUZHOU (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD俄罗斯$357.8K
2026-03-02丁苯/羧基丁苯橡胶PLOW PTE. LTD.印度$261.5K
2026-02-23技术分类天然橡胶OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD印度尼西亚$177.4K
2026-02-11技术分类天然橡胶OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD印度尼西亚$177.4K
2026-02-11技术分类天然橡胶OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD印度尼西亚$177.4K
2026-02-11技术分类天然橡胶OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD印度尼西亚$177.4K
2026-02-06技术分类天然橡胶OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD印度尼西亚$177.4K
2026-02-03丁苯/羧基丁苯橡胶TITAN ENTERPRISE LTD.日本$57.1K
2026-01-23技术分类天然橡胶OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD印度尼西亚$177.4K

出口(共 5,420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29混合橡胶X & L INTERNATIONAL CO., LTD中国$385.4K
2026-04-29混合橡胶NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD中国$386.4K
2026-04-29混合橡胶ZHEJIANG JINHONG PETROCHEMICAL CO LTD中国$404.3K
2026-04-29混合橡胶WENZHOU KAIXI TRADING CO LTD中国$453.6K
2026-04-29混合橡胶NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD中国$386.4K
2026-04-29混合橡胶NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD中国$375.9K
2026-04-29混合橡胶X & L INTERNATIONAL CO., LTD中国$385.4K
2026-04-23混合橡胶NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD中国$386.4K
2026-04-23混合橡胶QINGDAO PENGSHUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$374.9K
2026-04-21混合橡胶XIAMEN NANJIAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$420.0K

相关企业 · 同类产品

Van Loi Kon Tum Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →