Tropical Investment Corporation
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NHIệT ĐớI
6
进口笔数
10
出口笔数
$4.9K
进口金额
$142.4K
出口金额
2024-05-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316102784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN179TU50 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 82 Đường 48, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NHIỆT ĐỚI |
| 企业英文名称 | TROPICAL INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82 Đường 48, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913120795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.2K |
| 挪威 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 2 | $232 |
| 肯尼亚 | 1 | $147 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $142.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Qingen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 塑料容器、钢铁容器<50升 |
| Jedwards International Inc | 挪威 | 2 | $1.3K | 鱼油脂 |
| Jedwards International Inc. | 美国 | 2 | $232 | 其他植物油、精油及浓缩物 |
| Jedwards International, Inc. | 肯尼亚 | 1 | $147 | 精制椰子油、其他植物油 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanse Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $142.4K | 其他冷冻水果坚果、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 鱼油脂 | JEDWARDS INTERNATIONAL INC | 挪威 | $151 |
| 2024-04-22 | 铝制容器≤300升 | HEBEI QINGEN TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-11 | 铝制容器≤300升 | SUZHOU JINGYU NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-11 | 铝制容器≤300升 | SUZHOU JINGYU NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-11-17 | 其他植物油 | JEDWARDS INTERNATIONAL INC | 肯尼亚 | $147 |
| 2023-11-17 | 鱼油脂 | JEDWARDS INTERNATIONAL INC | 挪威 | $1.2K |
| 2023-08-15 | 食用油脂制品 | JEDWARDS INTERNATIONAL INC | 美国 | $131 |
| 2023-08-15 | 食用油脂制品 | JEDWARDS INTERNATIONAL INC | 美国 | $36 |
| 2023-06-19 | 食用油脂制品 | JEDWARDS INTERNATIONAL INC | 美国 | $65 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $31.5K |
| 2026-03-12 | 其他植物油 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2026-01-08 | 其他植物油 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2025-12-17 | 其他冷冻水果坚果 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2025-10-11 | 其他冷冻水果坚果 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $535 |
| 2025-06-26 | 其他植物油 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-05-14 | 其他冷冻水果坚果 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2025-03-31 | 其他冷冻水果坚果 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-07-10 | 其他植物油 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2024-04-11 | 其他植物油 | HANSE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $16.2K |