Quang Ninh Service Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU QUảNG NINH
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702139957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV93XD4D |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 384B Lê Lợi, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH SERVICE TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84393434945 |
| 邮箱 | tmcpxnkqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 854460 | 高压电线 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $618.5K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $282.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.4K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
| Henan Cuicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 炉用燃烧器 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自动断路器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-13 | 前端装载机 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-11-18 | 液体气体测量仪 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $462 |
| 2025-11-18 | 纺织增强橡胶带 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-18 | 气体烟雾分析仪 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 电动绞车 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-18 | 纺织增强橡胶带 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-09-28 | 气动旋转手动工具 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-28 | 高压电线 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.0K |