Dai Kim Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đại Kim
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101335436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QEB5JN |
| 成立日期 | 2003-02-12 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ 535 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI KIM |
| 企业英文名称 | DAI KIM COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 535 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462915455 |
| 邮箱 | daiki@ymail.com |
| 传真 | 0462813595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 3 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hengrun Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | PVC涂层织物、非泡沫塑料片 |
| 2a82724fef0b44eef397e32d83e99496 | 1 | $20 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 1kg以下胶粘剂 | CCNSPORT HONG KONG LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-06 | 1kg以下胶粘剂 | CCNSPORT HONG KONG LTD | 中国 | $10 |
| 2024-11-27 | 其他橡胶带 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $621 |
| 2024-11-27 | 其他橡胶带 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-27 | 其他橡胶带 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $484 |
| 2023-10-27 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 印度 | $1.3K |
| 2023-10-27 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 印度 | $1.3K |
| 2023-10-27 | 其他橡胶带 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 印度 | $1.0K |
| 2023-10-27 | 其他橡胶带 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $994 |
| 2023-10-27 | 其他橡胶带 | SUZHOU HENGRUN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 印度 | $585 |