Sapphire Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAPPHIRE AGRICULTURE
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702855731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84JUUX3 |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | 48/2 Tổ 3, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN KHÁNH |
| 企业英文名称 | SAPPHIRE AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/2 Tổ 3, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0938272225 |
| 邮箱 | my.nguyen225@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Rajawali Cocofiber Jaya | 印度尼西亚 | 3 | $23.4K | 植物纺织纤维 |
| Mr. Hans | 印度尼西亚 | 1 | $31 | 植物纺织纤维 |
| Taman Grisenda Blok Gb No 7 Kapuk | 印度尼西亚 | 1 | $0 | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 植物纺织纤维 | CV. RAJAWALI COCOFIBER JAYA | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2023-09-28 | 植物纺织纤维 | CV. RAJAWALI COCOFIBER JAYA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2023-08-11 | 植物纺织纤维 | CV. RAJAWALI COCOFIBER JAYA | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2023-05-11 | 植物纺织纤维 | TAMAN GRISENDA BLOK GB NO.7 KAPUK | 印度尼西亚 | $0 |
| 2023-03-21 | 植物纺织纤维 | MR HANS | 印度尼西亚 | $31 |