Clean 5S Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 车载起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLEAN 5S
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$85.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313776827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MAG2EY |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | 10/6 Đặng Lộ, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLEAN 5S |
| 企业英文名称 | CLEAN 5S COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84907926879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842691 | 车载起重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $55.6K |
| 中国 | 2 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tranzit | 俄罗斯 | 2 | $55.2K | 运输集装箱、鲜辣椒/甜椒 |
| Resto Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 电力控制板、液压直线马达 |
| Resto Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $350 | 土方机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 土方机械零件 | RESTO LTD | 俄罗斯 | $350 |
| 2025-01-06 | 车载起重机 | Tranzit | 俄罗斯 | $19.6K |
| 2024-10-17 | 其他车辆零件 | RESTO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-10-17 | 其他车辆零件 | RESTO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-10-17 | 其他车辆零件 | RESTO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-10-17 | 其他车辆零件 | RESTO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-17 | 电力控制板 | RESTO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-09-29 | 车载起重机 | Tranzit | 俄罗斯 | $35.7K |
| 2024-04-11 | 电力控制板 | RESTO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-04-11 | 车载起重机 | RESTO LTD | 中国 | $3.9K |