Vinh Loc Footwear Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他动物皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DA GIàY VĩNH LộC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$18.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316898830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT21QXXA |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | 49 Ấp 4, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DA GIÀY VĨNH LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84703054007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411390 | 其他动物皮革 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.9K |
| 日本 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Sole Library Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 非注塑模具、加工牛马皮革 |
| Yamamoto Sealing Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 皮革箱包容器、皮革腰带 |
| Yamamoto Sealing Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他动物皮革 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他动物皮革 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 其他动物皮革 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-11-14 | 其他动物皮革 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-08-20 | 其他动物皮革 | Yamamoto Sealing Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-06 | 其他动物皮革 | Yamamoto Sealing Industry Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |