Minh Anh Technology Consulting & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Tư Vấn Công Nghệ Minh Anh
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105282993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7E1G4A |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Xóm Ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TECHNOLOGY CONSULTING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842432056969 |
| 邮箱 | vuhiep2008@gmail.com |
| 传真 | 0432046969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.62M | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-21 | 其他离心泵 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $137.2K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-26 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |