Hoai Thuong Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HOàI THươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$139.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900857330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7WDRC6 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Khu N18, Khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HOÀI THƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOAI THUONG IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu N18, Khối 5, Thị trấn Cao Lộc(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0986176888 |
| 邮箱 | congtyxnkhoaithuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $139.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 其他眼镜 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2023-03-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $530 |
| 2023-03-27 | 塑纺容器 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-27 | 其他铝制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $270 |
| 2023-03-27 | 其他纺织制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2023-03-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $922 |
| 2023-03-27 | 蜡烛 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $288 |
| 2023-03-27 | 防水鞋 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-27 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $78 |
| 2023-03-27 | 玩具模型 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $120 |