HYT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYT VIET NAM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702961056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTFKXH5 |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 6, Parkview Tower, Số 5A Đại Lộ Hữu Nghị, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYT VIET NAM |
| 企业英文名称 | HYT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912500853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $830.4K |
| 新加坡 | 13 | $176.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRK Telecom LLC | 阿联酋 | 2 | $260.0K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Le Miele Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $211.3K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Rama Electronics Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $186.3K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Raduga Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $176.8K | 智能手机、非智能手机 |
| Jupiter GSM FZCO | 阿联酋 | 1 | $172.8K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $5.3K |
| 2024-05-14 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2024-05-07 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2024-05-07 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2024-04-23 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2024-04-09 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2024-04-09 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2024-04-06 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2024-04-06 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2024-01-29 | 非智能手机 | RADUGA PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |