Orimed Healthcare Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Y Tế ORIMED

64
进口笔数
0
出口笔数
$493.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $836 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $836 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108477662
企查查编码QVNTSVDY0C
成立日期2018-10-17
联系地址Nhà số 4, ngõ 17 đường Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Y TẾ ORIMED
企业英文名称ORIMED HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 4, ngõ 17 đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842422161155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
841869其他制冷设备
392310塑料包装箱
903289其他自动控制仪
902590测量仪器
841899制冷设备零件
852859非CRT显示器
902511液体温度计
841840立式冷冻柜≤900升
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$318.1K
马来西亚11$84.8K
意大利4$43.2K
瑞士10$31.0K
德国4$13.0K
斯里兰卡1$2.5K
斯洛伐克1$429

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd.中国26$160.1K立式冷冻柜≤900升、冷藏家具
HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD中国香港9$145.0K立式冷冻柜≤900升、冷藏家具
Berlinger & Co. AG瑞士7$75.8K非液体温度计、测量仪器
Sensitech EMEA B.V.荷兰5$49.6K非液体温度计、组合测量仪器
Gio'style S.p.A.意大利4$43.2K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Moeller Therm GmbH德国2$6.8K液体温度计、组合测量仪器
Moeller Therm GmbH德国2$6.2K液体温度计
HK Loxin Trading Ltd.中国6$3.5K电力控制板、非液体温度计
Qingdao Leff International Trading Co., Ltd.中国1$1.3K医用导管、医用粘性敷料
Samsung SDS Co., Ltd.韩国1$1.2K通信设备、980720

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非液体温度计SENSITECH EMEA BV马来西亚$4.3K
2026-04-27非液体温度计SENSITECH EMEA BV马来西亚$4.3K
2026-04-19塑料包装箱GIO'STYLE S P A意大利$10.5K
2026-04-19塑料包装箱GIO'STYLE S P A意大利$10.5K
2026-04-14塑料包装箱HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD中国$335
2026-04-14塑料包装箱HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD中国$335
2026-04-13其他制冷设备HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD中国$10.2K
2026-04-13冷藏家具HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD中国$1.1K
2026-04-13800升以下冰柜HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD中国$860
2026-04-13其他制冷设备HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Orimed Healthcare Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →