Orimed Healthcare Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Y Tế ORIMED
64
进口笔数
0
出口笔数
$493.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108477662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSVDY0C |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngõ 17 đường Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Y TẾ ORIMED |
| 企业英文名称 | ORIMED HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, ngõ 17 đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842422161155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $318.1K |
| 马来西亚 | 11 | $84.8K |
| 意大利 | 4 | $43.2K |
| 瑞士 | 10 | $31.0K |
| 德国 | 4 | $13.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $2.5K |
| 斯洛伐克 | 1 | $429 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $160.1K | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国香港 | 9 | $145.0K | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| Berlinger & Co. AG | 瑞士 | 7 | $75.8K | 非液体温度计、测量仪器 |
| Sensitech EMEA B.V. | 荷兰 | 5 | $49.6K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Gio'style S.p.A. | 意大利 | 4 | $43.2K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Moeller Therm GmbH | 德国 | 2 | $6.8K | 液体温度计、组合测量仪器 |
| Moeller Therm GmbH | 德国 | 2 | $6.2K | 液体温度计 |
| HK Loxin Trading Ltd. | 中国 | 6 | $3.5K | 电力控制板、非液体温度计 |
| Qingdao Leff International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 医用导管、医用粘性敷料 |
| Samsung SDS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 通信设备、980720 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | SENSITECH EMEA BV | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | SENSITECH EMEA BV | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | GIO'STYLE S P A | 意大利 | $10.5K |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | GIO'STYLE S P A | 意大利 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-13 | 其他制冷设备 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 冷藏家具 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 800升以下冰柜 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-13 | 其他制冷设备 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $3.8K |