Viet Technology & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Việt
38
进口笔数
0
出口笔数
$926.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106896788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XR4RSD |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số nhà 123, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 123, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84913306226 |
| 邮箱 | vietanhdao.vett@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 9 | $587.0K |
| 中国 | 21 | $171.4K |
| 印度 | 8 | $168.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | 9 | $587.0K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 8 | $168.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 高压开关、高压断路器 |
| CECEC Nanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 陶瓷绝缘子、其他铝制品 |
| Nanjing Rainbow Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 陶瓷绝缘子、其他高压电路装置 |
| GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 8 | $24.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.2K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-29 | 陶瓷绝缘子 | NANJING RAINBOW ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $890 |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $970 |
| 2025-11-26 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-07 | 高压继电器 | ELECTROTECNICA ARTECHE SMART GRID S L | 西班牙 | $8.5K |
| 2025-11-07 | 高压继电器 | ELECTROTECNICA ARTECHE SMART GRID S L | 西班牙 | $32.5K |
| 2025-11-07 | 高压继电器 | ELECTROTECNICA ARTECHE SMART GRID S L | 西班牙 | $17.9K |
| 2025-11-07 | 高压继电器 | ELECTROTECNICA ARTECHE SMART GRID S L | 西班牙 | $1.8K |