Vaitech Industrial Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP VAITECH
23
进口笔数
9
出口笔数
$460.6K
进口金额
$28.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109088108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX4T087 |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 24, đường Cựu Quán 2, Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VAITECH |
| 企业英文名称 | VAITECH INDUSTRIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 24, đường Cựu Quán 2, Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84968309099 |
| 邮箱 | ketoanvaitechit@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420329 | 皮革手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $457.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Handemo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $326.6K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 平型针织机、大圆针织机 |
| Qingdao Mitchell Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 金属包头皮鞋、其他鞋靴 |
| Shandong Guardian Safety Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Gexin Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| AC POWER CORP | 中国台湾 | 2 | $9.6K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Gaozhou Elli Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 皮革手套、其他皮革衣着附件 |
| Shanghai Loginfly Sawing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 金属切割锯、钢制圆锯片 |
| Wuxi Spread Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 大功率晶体管、静止变流器 |
| Shandong Iboate Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、安全帽 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 皮革手套 | GAOZHOU ELLI LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 皮革手套 | GAOZHOU ELLI LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 金属加工中心 | SHANDONG HANDEMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-04-01 | 金属加工中心 | SHANDONG HANDEMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 750W以下交流电机 | GEXIN ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 静止变流器 | WUXI SPREAD ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 非医用橡胶手套 | SHANDONG IBOATE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-02 | 金属加工中心 | SHANDONG HANDEMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2026-01-06 | 变压器零件 | AC POWER CORP | 中国 | $6.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 塑胶涂层手套 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |