New Vision Furniture Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG NộI THấT TầM NHìN MớI
5
进口笔数
0
出口笔数
$96.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317317045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H4RDSY |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 254 Tô Ký, Nam Thới, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NỘI THẤT TẦM NHÌN MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Đường số 5, Ấp 39, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84917745457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $96.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 5 | $96.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 家具配件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $317 |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | $719 |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $324 |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | $259 |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $863 |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $374 |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $791 |
| 2024-01-08 | 非木制家具件 | HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | $719 |