Kim Minh Ngoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Minh Ngọc
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$53.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600974715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DVT98P |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: 51, đường 30-4, Phường Thanh Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | KIM MINH NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254 đường 30/4, tổ 20, khu phố 9, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903884383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $53.83M |
| 德国 | 8 | $20.7K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swarovski Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $53.81M | 氩气、贱金属配件 |
| Swarovski Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.5K | 其他贵金属化合物、其他化学制剂 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 8 | $20.7K | 机械零件、其他钢铁结构体 |
| Swarovski Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.0K | 非瓦楞折叠盒、仿制首饰 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 新加坡 | 1 | $785 | 非泡沫塑料片、塑料封口件 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $919 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $574 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 越南 | $612 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 越南 | $172 |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $842 |
| 2026-04-08 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $919 |
| 2026-04-08 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $842 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (MST:3602496038) | 越南 | $145 |