Hoang My Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 聚酯短纤纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HOàNG Mỹ PHáT
108
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318011451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQM00NX |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | 334/5 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG MỸ PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG MY PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334/10 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918201018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $4.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Ensemble Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.84M | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
| Hubei Blue Whale International Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.70M | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $654.6K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Chibi City Tiancheng Thread Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $275.1K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $259.2K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Zhongxiang Honghui Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.5K | 聚酯短纤纱、聚酯高强力纱 |
| Ester Textile (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 聚酯短纤纱 | HUBEI ENSEMBLE TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-23 | 聚酯短纤纱 | HUBEI ENSEMBLE TRADING CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-23 | 聚酯短纤纱 | HUBEI ENSEMBLE TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-17 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-17 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-17 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-02 | 聚酯短纤纱 | HUBEI ENSEMBLE TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-03-02 | 聚酯短纤纱 | HUBEI ENSEMBLE TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-02-09 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-02-09 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.3K |