Thien Phong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN PHONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$652.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314045516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMV6KYP |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | 890A Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | THIEN PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 890A Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 38593853 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $652.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auscom International Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $652.6K | 1-6%脂肪乳品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2023-06-15 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $49.2K |
| 2023-06-06 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-06-06 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $47.9K |
| 2023-03-08 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $99.6K |
| 2023-03-07 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $49.8K |
| 2023-01-30 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $101.9K |
| 2023-01-30 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $101.9K |
| 2023-01-04 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $99.4K |
| 2023-01-03 | 1-6%脂肪乳品 | AUSCOM INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $99.4K |