Smart Vision Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 铣削工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TầM NHìN THôNG MINH
3
进口笔数
210
出口笔数
$11.5K
进口金额
$211.5K
出口金额
2024-07-11
最近进口
2023-06-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311936289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU9K0WS |
| 成立日期 | 2012-08-20 |
| 联系地址 | 35 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TẦM NHÌN THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART VISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84837312164 |
| 传真 | 0837312164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820770 | 铣削工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $8.5K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 210 | $211.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUA WIN WATER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $8.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | LED照明装置、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | 210 | $211.5K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 阀门龙头 | AQUA WIN WATER CORP ORATION | 中国台湾 | $8.4K |
| 2024-06-26 | 阀门龙头 | AQUA WIN WATER CORP ORATION | 中国台湾 | $33 |
| 2024-06-21 | 其他电气设备 | Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2024-06-21 | LED照明装置 | Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-21 | 电力控制板 | Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $70 |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 可互换车削工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $106 |
| 2023-06-14 | 铣削工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $830 |
| 2023-06-14 | 铣削工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $473 |
| 2023-06-14 | 铣削工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $206 |
| 2023-06-14 | 未装配硬质合金工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $70 |
| 2023-06-14 | 未装配硬质合金工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $16.5K |
| 2023-06-14 | 铣削工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $63 |
| 2023-06-14 | 未装配硬质合金工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $6.0K |
| 2023-06-14 | 未装配硬质合金工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $446 |
| 2023-06-14 | 铣削工具 | Samarkand Automobile Plant LLC | 乌兹别克斯坦 | $126 |