Yong Hui Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 499 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ YONG HUI
499
进口笔数
0
出口笔数
$17.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702958215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5T4YRB |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 62, Tờ bản đồ số 38, Đường ĐT 747B, Tổ 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ YONG HUI |
| 企业英文名称 | Yong Hui Wood Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 62, Tờ bản đồ số 38, Đường ĐT 747B, Tổ 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84908133811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 492 | $16.75M |
| 中国 | 5 | $533.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSH Global Trading Enterprise Inc. | 俄罗斯 | 32 | $3.28M | 6毫米以上桦木 |
| KAMA Co., Ltd. | 俄罗斯 | 22 | $3.27M | 6毫米以上桦木 |
| K Master Enterprise Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $1.70M | 6毫米以上桦木 |
| SIAITI Terminal | 俄罗斯 | 130 | $1.41M | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| ETT | 俄罗斯 | 50 | $453.3K | 桦木原木、晶粒取向硅钢板 |
| Transcontainer | 俄罗斯 | 54 | $438.9K | 薄硬木胶合板、桦木原木 |
| TSZYAKHE | 俄罗斯 | 42 | $214.2K | 6毫米以上桦木、桦木原木 |
| Global Eco Pack | 俄罗斯 | 30 | $156.0K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 23 | $94.8K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| Arbonit LLC | 俄罗斯 | 15 | $89.0K | 6毫米以上桦木、桦木原木 |
近期贸易明细
进口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 6毫米以上桦木 | OOO LPK EVRAZIYA | 俄罗斯 | $164.9K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上桦木 | OOO LPK EVRAZIYA | 俄罗斯 | $134.6K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上桦木 | OOO LPK EVRAZIYA | 俄罗斯 | $164.9K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上桦木 | OOO LPK EVRAZIYA | 俄罗斯 | $134.6K |
| 2026-03-30 | 6毫米以上桦木 | LIMLTED LIABILITY CO KAMA | 俄罗斯 | $104.3K |
| 2026-03-30 | 6毫米以上桦木 | LIMLTED LIABILITY CO KAMA | 俄罗斯 | $8.1K |
| 2026-03-30 | 6毫米以上桦木 | LIMLTED LIABILITY CO KAMA | 俄罗斯 | $50.6K |
| 2026-03-30 | 6毫米以上桦木 | LIMLTED LIABILITY CO KAMA | 俄罗斯 | $89.3K |
| 2026-03-30 | 6毫米以上桦木 | LIMLTED LIABILITY CO KAMA | 俄罗斯 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 6毫米以上桦木 | LIMLTED LIABILITY CO KAMA | 俄罗斯 | $87.2K |