Biochem International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH HóA QUốC Tế
- 邮箱4
165
进口笔数
100
出口笔数
$5.37M
进口金额
$3.67M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700712047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ3VX1H |
| 成立日期 | 2006-05-08 |
| 联系地址 | A-3A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Đường DA4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HÓA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | BIOCHEM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A-3A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Đường DA4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 23100 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842836204207 |
| 邮箱 | contacts@biochem.vn |
| 传真 | +842836204206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.56M |
| 印度尼西亚 | 64 | $2.54M |
| 中国台湾 | 7 | $206.1K |
| 泰国 | 9 | $38.0K |
| 西班牙 | 1 | $16.6K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
| 比利时 | 7 | $109 |
| 印度 | 1 | $30 |
| 荷兰 | 2 | $27 |
| 奥地利 | 3 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $3.06M |
| 泰国 | 17 | $468.9K |
| 印度 | 14 | $63.0K |
| 印度尼西亚 | 10 | $55.6K |
| 萨摩亚 | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunflower Chemicals Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 110 | $4.45M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| CONNELL USA LLC | 中国台湾 | 13 | $345.3K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Connell USA, LLC | 美国 | 4 | $139.3K | 其他丙烯酸聚合物、碳制品 |
| Connell USA, LLC | 中国 | 4 | $135.2K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $97.0K | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| CONNELL USA | 中国台湾 | 2 | $52.8K | 其他丙烯酸聚合物 |
| EOC Polymers (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Connell USA | 美国 | 1 | $34.9K | 碳制品、块滑石 |
| Chemical Marketing Concepts | 荷兰 | 9 | $141 | 其他丙烯酸聚合物、其他纤维素醚 |
| PT Lily Kimia Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $24 | 其他木制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 38 | $2.57M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Acme 1975 Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $365.7K | 皮革整理涂料、配制催干剂 |
| Merry Corp. Ltd. | 越南 | 4 | $204.4K | 皮革整理涂料、配制催干剂 |
| Merry Corp. Oration Ltd. | 泰国 | 2 | $103.2K | 皮革整理涂料、配制催干剂 |
| Sky Vision Group Inc. | 越南 | 5 | $91.3K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Vamani Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $64.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| PT Lily Kimia Sejahtera | 印度尼西亚 | 9 | $55.6K | 皮革整理涂料、配制催干剂 |
| Latiyal Handicrafts Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $46.9K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Sumitra Woodcraft Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $38.0K | 6mm以上针叶木、聚合物胶粘剂 |
| Ramesh Purohit | 印度 | 4 | $619 | 皮革整理涂料、配制催干剂 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | — | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $24.8K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $24.8K |
| 2026-04-15 | 其他氨基酸 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD | 中国 | $36.8K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $420 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $42.8K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $70 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $760 |
| 2026-04-29 | 配制催干剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $110 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $310 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $110 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $300 |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $192 |