Biochem International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH HóA QUốC Tế

165
进口笔数
100
出口笔数
$5.37M
进口金额
$3.67M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.7K · 7 笔出口 $38.5K · 1 笔2023-10进口 $260.7K · 8 笔出口 $48.7K · 3 笔2023-11进口 $123.0K · 3 笔出口 $33.8K · 3 笔2023-12进口 $168.0K · 6 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-03进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.2K · 6 笔出口 $58.7K · 2 笔2024-06进口 $237.5K · 8 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-07进口 $293.1K · 9 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-08进口 $159.8K · 5 笔出口 $101.2K · 3 笔2024-09进口 $337.5K · 10 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $59.0K · 2 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-11进口 $267.0K · 8 笔出口 $216.1K · 4 笔2024-12进口 $136.2K · 5 笔出口 $150.2K · 2 笔2025-01进口 $78.9K · 2 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-02进口 $147.8K · 5 笔出口 $314.9K · 3 笔2025-03进口 $124.0K · 3 笔出口 $158.8K · 2 笔2025-04进口 $66.2K · 2 笔出口 $254.0K · 6 笔2025-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $168.2K · 3 笔2025-06进口 $114.4K · 3 笔出口 $130.3K · 3 笔2025-07进口 $127.6K · 3 笔出口 $77.4K · 1 笔2025-08进口 $180.7K · 5 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-09进口 $236.3K · 6 笔出口 $131.6K · 3 笔2025-10进口 $164.6K · 5 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-11进口 $33.1K · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2025-12进口 $102.9K · 4 笔出口 $71.5K · 2 笔2026-01进口 $33.1K · 1 笔出口 $150.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 4 笔2026-03进口 $131.3K · 4 笔出口 $251.2K · 3 笔2026-04进口 $311.4K · 3 笔出口 $189.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.7K · 7 笔出口 $38.5K · 1 笔2023-10进口 $260.7K · 8 笔出口 $48.7K · 3 笔2023-11进口 $123.0K · 3 笔出口 $33.8K · 3 笔2023-12进口 $168.0K · 6 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-03进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.2K · 6 笔出口 $58.7K · 2 笔2024-06进口 $237.5K · 8 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-07进口 $293.1K · 9 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-08进口 $159.8K · 5 笔出口 $101.2K · 3 笔2024-09进口 $337.5K · 10 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $59.0K · 2 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-11进口 $267.0K · 8 笔出口 $216.1K · 4 笔2024-12进口 $136.2K · 5 笔出口 $150.2K · 2 笔2025-01进口 $78.9K · 2 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-02进口 $147.8K · 5 笔出口 $314.9K · 3 笔2025-03进口 $124.0K · 3 笔出口 $158.8K · 2 笔2025-04进口 $66.2K · 2 笔出口 $254.0K · 6 笔2025-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $168.2K · 3 笔2025-06进口 $114.4K · 3 笔出口 $130.3K · 3 笔2025-07进口 $127.6K · 3 笔出口 $77.4K · 1 笔2025-08进口 $180.7K · 5 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-09进口 $236.3K · 6 笔出口 $131.6K · 3 笔2025-10进口 $164.6K · 5 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-11进口 $33.1K · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2025-12进口 $102.9K · 4 笔出口 $71.5K · 2 笔2026-01进口 $33.1K · 1 笔出口 $150.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 4 笔2026-03进口 $131.3K · 4 笔出口 $251.2K · 3 笔2026-04进口 $311.4K · 3 笔出口 $189.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700712047
企查查编码QVNXQ3VX1H
成立日期2006-05-08
联系地址A-3A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Đường DA4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HÓA QUỐC TẾ
企业英文名称BIOCHEM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A-3A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Đường DA4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 23100 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
电话+842836204207
邮箱contacts@biochem.vn
传真+842836204206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390512聚乙酸乙烯酯分散体
390950聚氨酯
292249其他氨基酸
442199其他木制品
281122二氧化硅
290949其他醚醇衍生物
292990其他含氮化合物
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料
320890聚合物基油漆
321100配制催干剂
381400油漆溶剂
321290油漆颜料
382499其他化学制剂
442199其他木制品
271290含油石蜡
291611丙烯酸
321410胶粘填料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$2.56M
印度尼西亚64$2.54M
中国台湾7$206.1K
泰国9$38.0K
西班牙1$16.6K
德国1$2.5K
比利时7$109
印度1$30
荷兰2$27
奥地利3$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$3.06M
泰国17$468.9K
印度14$63.0K
印度尼西亚10$55.6K
萨摩亚2$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunflower Chemicals Co., Pte. Ltd.新加坡110$4.45M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
CONNELL USA LLC中国台湾13$345.3K其他丙烯酸聚合物
Connell USA, LLC美国4$139.3K其他丙烯酸聚合物、碳制品
Connell USA, LLC中国4$135.2K其他丙烯酸聚合物
Brenntag Pte. Ltd.新加坡3$97.0K非轻质石油、其他酶制剂
CONNELL USA中国台湾2$52.8K其他丙烯酸聚合物
EOC Polymers (Thailand) Co., Ltd.越南7$37.9K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Connell USA美国1$34.9K碳制品、块滑石
Chemical Marketing Concepts荷兰9$141其他丙烯酸聚合物、其他纤维素醚
PT Lily Kimia Sejahtera印度尼西亚2$24其他木制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南38$2.57M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Acme 1975 Co., Ltd.泰国15$365.7K皮革整理涂料、配制催干剂
Merry Corp. Ltd.越南4$204.4K皮革整理涂料、配制催干剂
Merry Corp. Oration Ltd.泰国2$103.2K皮革整理涂料、配制催干剂
Sky Vision Group Inc.越南5$91.3K卧室木家具、木制家具零件
Vamani Overseas Pvt. Ltd.印度6$64.9K信号装置零件、电气信号装置
PT Lily Kimia Sejahtera印度尼西亚9$55.6K皮革整理涂料、配制催干剂
Latiyal Handicrafts Pvt. Ltd.印度3$46.9K6mm以上木材、其他薄木板
Sumitra Woodcraft Pvt. Ltd.印度3$38.0K6mm以上针叶木、聚合物胶粘剂
Ramesh Purohit印度4$619皮革整理涂料、配制催干剂

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他丙烯酸聚合物中国$23.9K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD中国$12.9K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD印度尼西亚$24.8K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD中国$23.9K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD印度尼西亚$19.3K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD印度尼西亚$19.3K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD中国$12.9K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD印度尼西亚$24.8K
2026-04-15其他氨基酸SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD中国$19.0K
2026-04-15其他丙烯酸聚合物SUNFLOWER CHEMICALS CO PTE LTD中国$36.8K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物基油漆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$420
2026-04-29聚合物基油漆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$9.5K
2026-04-29聚合物基油漆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$42.8K
2026-04-29聚合物基油漆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$70
2026-04-29聚合物基油漆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$760
2026-04-29配制催干剂NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$110
2026-04-29聚合物基油漆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$310
2026-04-29油漆溶剂NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$110
2026-04-29聚合物基油漆NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$300
2026-04-29皮革整理涂料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$192

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Biochem International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →